太空游[tài kōng yóu] [太 空 游]Lưu từKhácdu lịch vũ trụChữ trong từ太tàiquá空kōngkhông trung游yóuđiTừ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịch太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ太阳能tài yáng néngHSK 6năng lượng mặt trời出游chū yóuHSK 7đi du lịch上游shàng yóuHSK 8thượng nguồn漫游màn yóuHSK 8du lịch vòng quanhXem thêm (3)