失业者[shī yè zhě] [失 业 者]Lưu từKhácngười thất nghiệpChữ trong từ失shīmất业yèngành kinh doanh者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả失去shī qùHSK 3mất记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无业游民wú yè yóu mínngười thất nghiệp