无业游民[wú yè yóu mín] [无 业 游 民]Lưu từKhácngười thất nghiệp; kẻ lang thang; lưu manhChữ trong từ无wúkhông có业yèngành kinh doanh游yóuđi民mín(hình thức kết hợp) người dânTừ cùng chữ:人民rén mínHSK 3nhân dân公民gōng mínHSK 3công dân农民nóng mínHSK 3nông dân居民jū mínHSK 4cư dân无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:失业者shī yè zhěngười thất nghiệp