失体统[shī tǐ tǒng] [失 体 统]Lưu từKhácthiếu sự đúng mực; không phù hợpChữ trong từ失shīmất体tǐcơ thể统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất传统chuán tǒngHSK 4truyền thống失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thống失误shī wùHSK 5sai sót失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai mộtXem thêm (3)