失写症[shī xiě zhèng] [失 TẢ 症]Lưu từKhácchứng mất viếtChữ trong từ失shīmất写xiěTẢviết症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai mộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:书写不能症shū xiě bù néng zhèngchứng mất viết