书写不能症[shū xiě bù néng zhèng] [书 TẢ BẤT 能 症]Lưu từKhácchứng mất viếtChữ trong từ书shūsách写xiěTẢviết不bùBẤTkhông能néngcó thể症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách书店shū diànHSK 1nhà sách书架shū jiàHSK 3giá sách书柜shū guìHSK 5tủ sách书桌shū zhuōHSK 5bàn học书法shū fǎHSK 5thư pháp书房shū fángHSK 6phòng đọc sách病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:失写症shī xiě zhèngchứng mất viết