头向前[tóu xiàng qián] [头 向 前]Lưu từKháclao đầu về phía trướcChữ trong từ头tóuđầu向xiànghướng前qiántrướcTừ cùng chữ:以前yǐ qiánHSK 2trước đây头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)面前miàn qiánHSK 2trước mặt从前cóng qiánHSK 3trước đây头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc提前tí qiánHSK 3dời lên ngày sớm hơn目前mù qiánHSK 3hiện tại眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt之前zhī qiánHSK 4trướcXem thêm (3)