头子[tóu zi] [头 子]Lưu từKhácông trùm; thủ lĩnh băng đảngChữ trong từ头tóuđầu子zǐcon traiTừ ghép:挨头子ái tóu zibị phê bình老头子lǎo tóu zi(thân mật) ông giàTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:巨头jù tóuHSK 8ông trùm龙头老大lóng tóu lǎo dàông trùm