龙头老大[lóng tóu lǎo dà] [龙 头 LÃO ĐẠI]Lưu từKhácông trùm; lãnh đạo của một nhóm; vị trí thống trịChữ trong từ龙lóngrồng头tóuđầu老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…大dàĐẠItoTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá大大dà dàHSK 2rất nhiều长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành伟大wěi dàHSK 3to lớn广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽ重大zhòng dàHSK 3lớn巨大jù dàHSK 4to lớn扩大kuò dàHSK 4mở rộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:巨头jù tóuHSK 8ông trùm头子tóu ziông trùm