头昏目眩[tóu hūn mù xuàn] [头 昏 目 眩]Lưu từKhác(thành ngữ) choáng váng; chóng mặtChữ trong từ头tóuđầu昏hūnmê muội目mùmắt眩xuànchói lọiTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc头疼tóu téngHSK 6đau đầu头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danh头部tóu bùHSK 9phần đầu头顶tóu dǐngHSK 9đỉnh đầuXem thêm (1)