头晚[tóu wǎn] [头 晚]Lưu từKhácđêm trướcChữ trong từ头tóuđầu晚wǎnbuổi tốiTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc傍晚bàng wǎnHSK 6chiều tối头疼tóu téngHSK 6đau đầu早晚zǎo wǎnHSK 6sáng và tối当晚dāng wǎnHSK 7vào buổi tối hôm đó从早到晚cóng zǎo dào wǎnHSK 7từ sáng đến tối夜晚yè wǎnHSK 9ban đêm头号tóu hàoHSK 9hàng nhấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:前夕qián xīHSK 8đêm trước