头脑清楚[tóu nǎo qīng chu] [头 脑 清 楚]Lưu từKháctỉnh táo; minh mẫn; hợp lýChữ trong từ头tóuđầu脑nǎonão清qīng(nước, v.v.) trong楚chǔrõ ràngTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)清楚qīng chuHSK 2rõ ràng头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc头疼tóu téngHSK 6đau đầu头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danh头部tóu bùHSK 9phần đầuXem thêm (2)Từ cận nghĩa:清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo警醒jǐng xǐngtỉnh táo