警醒[jǐng xǐng] [警 醒]Lưu từKháctỉnh táoChữ trong từ警jǐngbáo động醒xǐngtỉnh dậyTừ cùng chữ:警察jǐng cháHSK 3cảnh sát提醒tí xǐngHSK 4nhắc nhở清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo惊醒jīng xǐngHSK 8thức dậy觉醒jué xǐngHSK 8thức tỉnh警官jǐng guānHSK 8cảnh sát警惕jǐng tìHSK 8cảnh giác警车jǐng chēHSK 8xe cảnh sátXem thêm (2)Từ cận nghĩa:清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo头脑清楚tóu nǎo qīng chutỉnh táo