奖励旅游[jiǎng lì lǚ yóu] [奖 励 旅 游]Lưu từKhácdu lịch khen thưởngChữ trong từ奖jiǎnggiải thưởng励lìkhích lệ旅lǚchuyến đi游yóuđiTừ cùng chữ:旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịch奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng奖励jiǎng lìHSK 5thưởng奖赏jiǎng shǎngHSK 6phần thưởng出游chū yóuHSK 7đi du lịch上游shàng yóuHSK 8thượng nguồn奖品jiǎng pǐnHSK 8giải thưởngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:奖励旅行jiǎng lì lǚ xíngdu lịch khen thưởng