奖励旅行[jiǎng lì lǚ xíng] [奖 励 旅 行]Lưu từKhácdu lịch khen thưởngChữ trong từ奖jiǎnggiải thưởng励lìkhích lệ旅lǚchuyến đi行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng实行shí xíngHSK 3thực hiện飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:奖励旅游jiǎng lì lǚ yóudu lịch khen thưởng