奢丽[shē lì] [奢 丽]Lưu từKhácphung phí; một sự xa hoaChữ trong từ奢shēxa hoa丽líHàn QuốcTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp华丽huá lìHSK 7rực rỡ风和日丽fēng hé rì lìHSK 7gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ)亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp奢侈shē chǐHSK 8sang trọng奢望shē wàngHSK 8một hy vọng xa vời壮丽zhuàng lìHSK 9tráng lệ秀丽xiù lìHSK 9xinh đẹp艳丽yàn lìHSK 9lộng lẫyTừ cận nghĩa:折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)散失sàn shīphung phí淫靡yín mǐphung phí挥霍无度huī huò wú dùphung phí