散失[sàn shī] [散 失]Lưu từKhácphung phí; mấtChữ trong từ散sànxua tan, giải tỏa失shīmấtTừ cùng chữ:散步sàn bùHSK 3đi dạo消失xiāo shīHSK 3biến mất损失sǔn shīHSK 5mất mát散文sǎn wénHSK 5văn xuôi丧失sàng shīHSK 6mất遗失yí shīHSK 6mất丢失diū shīHSK 7mất得失dé shīHSK 7được và mất挂失guà shīHSK 7báo mất đồXem thêm (3)Từ cận nghĩa:折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)奢丽shē lìphung phí淫靡yín mǐphung phí挥霍无度huī huò wú dùphung phí