女婴[nǚ yīng] [女 婴]Lưu từKhácbé gáiChữ trong từ女nǚnữ婴yīngtrẻ sơ sinhTừ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ女士nǚ shìHSK 4quý bà女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ女婿nǚ xuHSK 8chồng của con gáiTừ cận nghĩa:女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái妞niūbé gái女童nǚ tóngbé gái幼女yòu nǚbé gái稚女zhì nǚbé gái (tuổi tập đi)