幼女[yòu nǚ] [幼 女]Lưu từKhácbé gáiChữ trong từ幼yòutrẻ女nǚnữTừ ghép:黄花幼女huáng huā yòu nǚthiếu nữTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai男女nán nǚHSK 4nam-nữ美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp幼儿园yòu ér yuánHSK 4nhà trẻ儿女ér nǚHSK 5con cái妇女fù nǚHSK 6phụ nữ母女mǔ nǚHSK 6mẹ và con gái父女fù nǚHSK 6cha và con gáiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái妞niūbé gái女婴nǚ yīngbé gái女童nǚ tóngbé gái稚女zhì nǚbé gái (tuổi tập đi)