女巫[nǚ wū] [女 巫]Lưu từKhácphù thủyChữ trong từ女nǚnữ巫wūphù thủyTừ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ女士nǚ shìHSK 4quý bà女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ女婿nǚ xuHSK 8chồng của con gáiTừ cận nghĩa:巫婆wū póHSK 9phù thủy巫wūphù thủy妖妇yāo fùphù thủy (đặc biệt kiểu Châu Âu)巫师wū shīphù thủy眩人xuàn rénphù thủy魔女mó nǚphù thủy