女王
[nǚ wáng] [女 王]
nữ hoàng
这位科学家获得了英国女王册封的爵士头衔。
zhè wèi kē xué jiā huò dé le yīng guó nǚ wáng cè fēng de jué shì tóu xián.Nhà khoa học này đã nhận được tước hiệu hiệp sĩ do Nữ hoàng Anh phong tặng.
[nǚ wáng] [女 王]
nữ hoàng
这位科学家获得了英国女王册封的爵士头衔。
zhè wèi kē xué jiā huò dé le yīng guó nǚ wáng cè fēng de jué shì tóu xián.Nhà khoa học này đã nhận được tước hiệu hiệp sĩ do Nữ hoàng Anh phong tặng.