女皇帝[nǚ huáng dì] [女 皇 帝]Lưu từKhácnữ hoàng; ám chỉ nữ hoàng đế nhà Đường Võ Tắc Thiên 武则天 (624-705), trị vì 690-705Chữ trong từ女nǚnữ皇huánghoàng đế帝dìhoàng đếTừ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ女士nǚ shìHSK 4quý bà女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ上帝Shàng dìHSK 6Thượng ĐếXem thêm (2)Từ cận nghĩa:女王nǚ wángnữ hoàng女皇nǚ huángnữ hoàng