女装[nǚ zhuāng] [女 装]Lưu từKhácquần áo nữChữ trong từ女nǚnữ装zhuāngcho vàoTừ ghép:男扮女装nán bàn nǚ zhuāng(người đàn ông) giả gái (thành ngữ)Từ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt服装fú zhuāngHSK 3trang phục女士nǚ shìHSK 4quý bàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:衣裙yī qúnquần áo nữ