男扮女装[nán bàn nǚ zhuāng] [男 扮 女 装]Lưu từKhác(người đàn ông) giả gái (thành ngữ)Chữ trong từ男nánnam扮bàncải trang女nǚnữ装zhuāngcho vàoTừ cùng chữ:男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt服装fú zhuāngHSK 3trang phục男子nán zǐHSK 3một người đàn ông男士nán shìHSK 4đàn ông男女nán nǚHSK 4nam-nữXem thêm (3)