好为人师[hào wéi rén shī] [HẢO 为 NHÂN SƯ]Lưu từKhácthích lên lớp người khác (thành ngữ)Chữ trong từ好hǎoHẢOtốt为wéilàm (với tư cách)人rénNHÂNngười师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:好吃hǎo chīHSK 1ngon好听hǎo tīngHSK 1nghe hay好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn老师lǎo shīHSK 1giáo viên好玩儿hǎo wán rHSK 1biến thể er hoá của 好玩 (hǎo wán)好久hǎo jiǔHSK 2một khoảng thời gian khá lâu好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…好人hǎo rénHSK 2người tốt好像hǎo xiàngHSK 2như thểXem thêm (3)