好喝
[hǎo hē] [HẢO HÁT]
ngon (đồ uống)
对啊,这家店的奶茶很好喝。
duì a, zhè jiā diàn de nǎi chá hěn hǎo hē.Đúng vậy, trà sữa của quán này rất ngon.
Trong bài: Lại mua trà sữa · Phó từ 又这家店的柠檬红茶非常好喝。
zhè jiā diàn de níng méng hóng chá fēi cháng hǎo hē.Món trà đen chanh của quán này rất ngon.
这个办法好,既方便带又很好喝!
zhè ge bàn fǎ hǎo, jì fāng biàn dài yòu hěn hǎo hē!Cách này hay, vừa tiện mang đi lại vừa ngon!
Trong bài: Chọn quà chia tay · 到底