好好先生[hǎo hǎo xiān sheng] [HẢO HẢO 先 生]Lưu từKhácông lúc nào cũng đồng ý; người ba phải (ai nói gì cũng nghe theo)Chữ trong từ好hǎoHẢOtốt好hǎoHẢOtốt先xiāntrước生shēngđược sinhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh好吃hǎo chīHSK 1ngon好听hǎo tīngHSK 1nghe hay好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn学生xué shengHSK 1học sinh男生nán shēngHSK 1nam sinh中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung họcXem thêm (3)