好睡
[hǎo shuì] [HẢO 睡]
ngủ ngon
他打算周末在家好好睡一觉。
tā dǎ suàn zhōu mò zài jiā hǎo hǎo shuì yí jiào.Anh ấy định cuối tuần ở nhà ngủ một giấc thật ngon.
连日加班让我浑身没劲,只想周末在家里好好睡一觉。
lián rì jiā bān ràng wǒ hún shēn méi jìn, zhǐ xiǎng zhōu mò zài jiā lǐ hǎo hǎo shuì yí jiào.Tăng ca nhiều ngày liền khiến tôi toàn thân rã rời không còn sức lực, chỉ muốn cuối tuần ở nhà ngủ một giấc thật ngon.