娄子
[lóu zi] [娄 子]
rắc rối; sai lầm
弟弟又在学校捅了娄子,惹得父母很生气。
dì di yòu zài xué xiào tǒng le lóu zǐ, rě de fù mǔ hěn shēng qì.Em trai lại gây họa ở trường, khiến bố mẹ rất tức giận.
[lóu zi] [娄 子]
rắc rối; sai lầm
弟弟又在学校捅了娄子,惹得父母很生气。
dì di yòu zài xué xiào tǒng le lóu zǐ, rě de fù mǔ hěn shēng qì.Em trai lại gây họa ở trường, khiến bố mẹ rất tức giận.