娱乐界[yú lè jiè] [娱 乐 界]Lưu từKhácgiới giải trí; showbizChữ trong từ娱yúgiải trí乐lèvui界jièranh giớiTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giới娱乐yú lèHSK 6giải trí边界biān jièHSK 7ranh giới工商界gōng shāng jièHSK 7giới công thương交界jiāo jièHSK 8ranh giới chung境界jìng jièHSK 8ranh giới眼界yǎn jièHSK 9tầm nhìnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:演艺界yǎn yì jiègiới giải trí艺能界yì néng jiègiới giải trí