艺能界[yì néng jiè] [艺 能 界]Lưu từKhácgiới giải tríChữ trong từ艺yìkỹ năng能néngcó thể界jièranh giớiTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))艺术yì shùHSK 3nghệ thuật外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giới艺人yì rénHSK 6nghệ sĩ biểu diễn边界biān jièHSK 7ranh giới工商界gōng shāng jièHSK 7giới công thương交界jiāo jièHSK 8ranh giới chung境界jìng jièHSK 8ranh giớiXem thêm (2)Từ cận nghĩa:娱乐界yú lè jiègiới giải trí演艺界yǎn yì jiègiới giải trí