演艺界[yǎn yì jiè] [演 艺 界]Lưu từKhácgiới giải trí; showbizChữ trong từ演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)艺yìkỹ năng界jièranh giớiTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))演出yǎn chūHSK 3diễn (trong một vở kịch)演员yǎn yuánHSK 3diễn viên演唱yǎn chàngHSK 3hát (trước khán giả)演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn演讲yǎn jiǎngHSK 4diễn thuyết外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giới演奏yǎn zòuHSK 6biểu diễn nhạc cụXem thêm (3)Từ cận nghĩa:娱乐界yú lè jiègiới giải trí艺能界yì néng jiègiới giải trí