子母炸弹[zǐ mǔ zhà dàn] [子 母 炸 弹]Lưu từKhácbom chùmChữ trong từ子zǐcon trai母mǔmẹ炸zháchiên弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái子弹zǐ dànHSK 5đạn炸弹zhà dànHSK 6bom动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con emTừ cận nghĩa:集束炸弹jí shù zhà dànbom chùm