集束炸弹[jí shù zhà dàn] [集 束 炸 弹]Lưu từKhácbom chùmChữ trong từ集jítập (phim, sách)束shùbuộc炸zháchiên弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể集合jí héHSK 4tập hợp子弹zǐ dànHSK 5đạn集团jí tuánHSK 5nhóm炸弹zhà dànHSK 6bom动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:子母炸弹zǐ mǔ zhà dànbom chùm