子程序[zǐ chéng xù] [子 程 序]Lưu từKhácchương trình conChữ trong từ子zǐcon trai程chéngquy tắc序xùthứ tựTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái程序chéng xùHSK 4quy trình顺序shùn xùHSK 4trình tự子弹zǐ dànHSK 5đạn次序cì xùHSK 6trình tự工序gōng xùHSK 7công đoạn子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con em有序yǒu xùHSK 9có trật tựXem thêm (1)