存储器[cún chǔ qì] [存 储 器]Lưu từKhácbộ nhớ (máy tính)Chữ trong từ存cúntồn tại储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ器qìthiết bịTừ ghép:栈存储器zhàn cún chǔ qìbộ nhớ ngăn xếp (tin học)动态存储器dòng tài cún chǔ qìbộ nhớ động快闪存储器kuài shǎn cún chǔ qì(máy tính) bộ nhớ flash静态存储器jìng tài cún chǔ qìbộ nhớ tĩnh挥发性存储器huī fā xìng cún chǔ qìbộ nhớ khả biếnTừ cùng chữ:存在cún zàiHSK 3tồn tại机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóngXem thêm (3)