挥发性存储器[huī fā xìng cún chǔ qì] [挥 发 性 存 储 器]Lưu từKhácbộ nhớ khả biếnChữ trong từ挥huīvẫy发fāgửi đi性xìngbản chất存cúntồn tại储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa挥霍huī huòHSK 6phung phí tiền电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng瓷器cí qìHSK 7đồ sứXem thêm (3)