快闪存储器[kuài shǎn cún chǔ qì] [快 闪 存 储 器]Lưu từKhác(máy tính) bộ nhớ flashChữ trong từ快kuàinhanh闪shǎnlóe存cúntồn tại储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ器qìthiết bịTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)快速kuài sùHSK 3nhanh机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pinXem thêm (3)Từ cận nghĩa:快闪记忆体kuài shǎn jì yì tǐ(máy tính) bộ nhớ flash