快闪记忆体[kuài shǎn jì yì tǐ] [快 闪 记 忆 体]Lưu từKhác(máy tính) bộ nhớ flashChữ trong từ快kuàinhanh闪shǎnlóe记jìghi chép忆yìhồi tưởng体tǐcơ thểTừ ghép:快闪记忆体盘kuài shǎn jì yì tǐ pán(máy tính) ổ flashTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:快闪存储器kuài shǎn cún chǔ qì(máy tính) bộ nhớ flash