快闪记忆体盘[kuài shǎn jì yì tǐ pán] [快 闪 记 忆 体 盘]Lưu từKhác(máy tính) ổ flash; ổ USBChữ trong từ快kuàinhanh闪shǎnlóe记jìghi chép忆yìhồi tưởng体tǐcơ thể盘pánđĩaTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)快速kuài sùHSK 3nhanh光盘guāng pánHSK 4đĩa CD快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh快活kuài huoHSK 5vui vẻ键盘jiàn pánHSK 5bàn phímXem thêm (3)