孤家寡人
[gū jiā guǎ rén] [孤 GIA 寡 NHÂN]
người bị cô lập (thành ngữ); người chọn con đường đơn độc; cũng có thể là cách nói gián tiếp về người chưa kết hôn
[gū jiā guǎ rén] [孤 GIA 寡 NHÂN]
người bị cô lập (thành ngữ); người chọn con đường đơn độc; cũng có thể là cách nói gián tiếp về người chưa kết hôn