孤立无援
[gū lì wú yuán] [孤 立 无 援]
bị cô lập và không có sự giúp đỡ
守军陷入了孤立无援的危险处境。
shǒu jūn xiàn rù le gū lì wú yuán de wēi xiǎn chǔ jìng.Quân phòng thủ rơi vào tình thế hiểm nghèo đơn độc không viện trợ.
[gū lì wú yuán] [孤 立 无 援]
bị cô lập và không có sự giúp đỡ
守军陷入了孤立无援的危险处境。
shǒu jūn xiàn rù le gū lì wú yuán de wēi xiǎn chǔ jìng.Quân phòng thủ rơi vào tình thế hiểm nghèo đơn độc không viện trợ.