学业有成[xué yè yǒu chéng] [HỌC 业 HỮU 成]Lưu từKhácthành công trong việc học; thành công học tậpChữ trong từ学xuéHỌChọc业yèngành kinh doanh有yǒuHỮUcó成chéngthành côngTừ cùng chữ:学习xué xíHSK 1học学校xué xiàoHSK 1trường học学生xué shengHSK 1học sinh学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành学期xué qīHSK 2học kỳ完成wán chéngHSK 2hoàn thành组成zǔ chéngHSK 2hình thành学费xué fèiHSK 3học phíXem thêm (3)