学以致用[xué yǐ zhì yòng] [HỌC 以 致 用]Lưu từKháchọc để áp dụngChữ trong từ学xuéHỌChọc以yǐsử dụng致zhìgửi用yòngsử dụngTừ cùng chữ:不用bù yòngHSK 1không cần学习xué xíHSK 1học学校xué xiàoHSK 1trường học学生xué shengHSK 1học sinh学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng有用yǒu yòngHSK 1hữu ích作用zuò yòngHSK 2tác động đến使用shǐ yòngHSK 2sử dụng学期xué qīHSK 2học kỳXem thêm (3)