学分小时[xué fēn xiǎo shí] [HỌC 分 TIỂU 时]Lưu từKhácgiờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ)Chữ trong từ学xuéHỌChọc分fēnphút小xiǎoTIỂUnhỏ时shígiờTừ cùng chữ:学习xué xíHSK 1học学校xué xiàoHSK 1trường học学生xué shengHSK 1học sinh学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời学期xué qīHSK 2học kỳ平时píng shíHSK 2thường lệXem thêm (3)