守分[shǒu fèn] [守 分]Lưu từKháctuân thủ pháp luật; tôn trọng pháp luậtChữ trong từ守shǒucanh gác分fēnphútTừ ghép:火场留守分队huǒ chǎng liú shǒu fēn duìđội hình được để lại để yểm trợ hỏa lựcTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất部分bù fenHSK 2phần一部分yī bù fenHSK 2phần大部分dà bù fenHSK 2phần lớn得分dé fēnHSK 3ghi điểm充分chōng fènHSK 4đầy đủ学分xué fēnHSK 4tín chỉ khóa học比分bǐ fēnHSK 4tỷ số过分guò fènHSK 4quá mứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:守法shǒu fǎtuân thủ pháp luật不偷不抢bù tōu bù qiǎngtuân thủ pháp luật (thành ngữ)