守财奴[shǒu cái nú] [守 财 奴]Lưu từKháckeo kiệt; bủn xỉnChữ trong từ守shǒucanh gác财cáitiền奴núnô lệTừ cùng chữ:守候shǒu hòuHSK 9túc trực守护shǒu hùHSK 9bảo vệ守株待兔shǒu zhū dài tùHSK 9nghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ)Từ cận nghĩa:吝啬lìn sèHSK 6keo kiệt抠kōuHSK 8đào小气xiǎo qìHSK 9keo kiệt一毛不拔yī máo bù báHSK 9keo kiệt (thành ngữ)啬sèkeo kiệt悭qiānkeo kiệt悭俭qiān jiǎnkeo kiệt手紧shǒu jǐnkeo kiệt贫气pín qìkeo kiệtXem thêm (3)