贫气[pín qì] [贫 气]Lưu từKháckeo kiệt; bủn xỉn; lắm lờiChữ trong từ贫pínnghèo气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吝啬lìn sèHSK 6keo kiệt抠kōuHSK 8đào小气xiǎo qìHSK 9keo kiệt一毛不拔yī máo bù báHSK 9keo kiệt (thành ngữ)啬sèkeo kiệt悭qiānkeo kiệt悭俭qiān jiǎnkeo kiệt手紧shǒu jǐnkeo kiệt守财奴shǒu cái núkeo kiệtXem thêm (3)