安克拉治[ān kè lā zhì] [安 克 拉 治]Lưu từKhácAnchorage (Alaska)Chữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng克kècó thể拉lākéo治zhìquản lýTừ cùng chữ:安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho政治zhèng zhìHSK 4chính trị安慰ān wèiHSK 5an ủi防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa安检ān jiǎnHSK 6kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ān quán jiǎn chá))Xem thêm (3)