安养院[ān yǎng yuàn] [安 养 院]Lưu từKhác(Đài Loan) viện dưỡng lão; nhà tế bầnChữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng养yǎngnuôi (động vật)院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặtXem thêm (3)